black eye
/'blæk'ai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết thâm tím quanh mắt do bị đánh hoặc chấn thương: Một vết bầm tím, sưng tấy xung quanh mắt, thường là kết quả của một cú đánh trực tiếp.
- Tổn hại về danh tiếng, sự xấu hổ: Một điều gì đó gây tổn hại đến hình ảnh hoặc danh tiếng của một người hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thể chất):
- He got into a fight and came home with a black eye. (Anh ấy đánh nhau và về nhà với một mắt thâm tím.)
- The boxer had a nasty black eye after the match. (Võ sĩ quyền anh có một mắt thâm tím nặng sau trận đấu.)
Danh từ (Nghĩa danh tiếng):
- The scandal was a black eye for the entire company. (Vụ bê bối là một vết nhơ cho toàn bộ công ty.)
- The team's poor performance gave the school a black eye. (Màn trình diễn tệ hại của đội đã làm tổn hại danh tiếng của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone/something a black eye": Làm tổn hại danh tiếng của ai đó/cái gì đó.
- The data breach gave the tech firm a serious black eye. (Vụ rò rỉ dữ liệu đã gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của hãng công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiner (n, thông tục): Từ lóng chỉ "vết thâm mắt".
- Wow, that's quite a shiner you have there. What happened? (Ồ, cậu có một vết thâm mắt khá nặng đấy. Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
Từ đồng nghĩa
- Bruise (n): Vết bầm tím (nghĩa thể chất).
- Disgrace (n): Sự ô nhục, mất thể diện (nghĩa danh tiếng).
- Stain on one's reputation (cụm danh từ): Vết nhơ trên danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
- A black mark: Một dấu đen, một điểm xấu (trong hồ sơ hoặc danh tiếng), tương tự nghĩa ẩn dụ của "black eye".
- Being late for the important meeting was a black mark against him. (Việc đến muộn cuộc họp quan trọng là một điểm xấu trong hồ sơ của anh ta.)
danh từ
- mắt bị đánh thâm tím
- mắt đen (đối với mắt nâu)